梁木其坏

liáng mù qí huàilương mộc kì hoại

Hán Việt: lương mộc kì hoại · Pinyin: liáng mù qí huài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

原指孔子把自己的死比作像栋梁的损坏。后用为对众人所敬仰的人之死的哀悼之辞。

Cấu tạo: 樑 (lương) + 木 (mộc) + 其 (kì) + 壞 (hoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người hiền chết
  • Biên soạn 梁木其壞 iángmùqíhuài f.e. death of a virtuous person

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指孔子把自己的死比作像栋梁的损坏。后用为对众人所敬仰的人之死的哀悼之辞。

Eng

  • Cihui 梁木其壞 iángmùqíhuài f.e. death of a virtuous person