梁木

liáng mùlương mộc

Hán Việt: lương mộc · Pinyin: liáng mù

Tổng quan

dầm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.栋梁。亦以喻能负重任的人才。

Cấu tạo: 梁 (lương) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xà ngang
  • Cihui khung cửa
  • Cihui người có thể gánh vác trọng trách
  • Cihui trụ cột (của tổ chức)
  • Cihui cột trụ (của quốc gia)
  • Tần suất từ dầm , xà ngang , khung cửa , người có thể gánh vác trọng trách , trụ cột (của tổ chức) , cột trụ (của quốc gia)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.栋梁。亦以喻能负重任的人才。

Eng

  • JMdict beam
  • Cihui beam; rafter; lintel; person able to bear heavy responsibility; mainstay (of organization); pillar (of state)
  • Tần suất từ beam; rafter; lintel; person able to bear heavy responsibility; mainstay (of organization); pillar (of state)

ja

  • JMdict 梁木(りょうぼく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制