承檄 chéng xí · thừa hịch Hán Việt: thừa hịch · Pinyin: chéng xí Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 檄 (hịch)Pinyinchéng xíHán Việtthừa hịchCấu tạo承 + 檄 · thừa + hịch nghĩa thành phần: thừa + hịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秉承檄文之义。谓响应号召。Tân Hoa Tự Điển 1.秉承檄文之义。谓响应号召。