承泄 chéng xiè · thừa tiết Hán Việt: thừa tiết · Pinyin: chéng xiè Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 泄 (tiết)Pinyinchéng xièHán Việtthừa tiếtCấu tạo承 + 泄 · thừa + tiết nghĩa thành phần: thừa + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容纳排泄。Tân Hoa Tự Điển 1.容纳排泄。