承澤

chéng zé thừa trạch

Hán Việt: thừa trạch · Pinyin: chéng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙受恩泽; 宝扇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙受恩泽。 2.宝扇。