承流

chéng liú thừa lưu

Hán Việt: thừa lưu · Pinyin: chéng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓接受和继承良好的风尚传统。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓接受和继承良好的风尚传统。