承溜
Pinyin: chéng liù
Tổng quan
書 máng nước; máng xối。簷溝。
Nghĩa
Việt
- Cihui 書 máng nước; máng xối。簷溝。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屋檐下承接雨水的槽。亦称"承落"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.屋檐下承接雨水的槽。亦称"承落"。
Eng
- Cihui 承溜 héngliù n. <wr.> eaves; gutter
Pinyin: chéng liù
書 máng nước; máng xối。簷溝。