承漿 chéng jiāng · thừa tương Hán Việt: thừa tương · Pinyin: chéng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 漿 (tương)Pinyinchéng jiāngHán Việtthừa tươngCấu tạo承 + 漿 · thừa + tương nghĩa thành phần: thừa + tương