承用

chéng yòng thừa dụng

Hán Việt: thừa dụng · Pinyin: chéng yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因袭,沿用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因袭,沿用。