承破 chéng pò · thừa phá Hán Việt: thừa phá · Pinyin: chéng pò Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 破 (phá)Pinyinchéng pòHán Việtthừa pháCấu tạo承 + 破 · thừa + phá nghĩa thành phần: thừa + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即承题。Tân Hoa Tự Điển 1.即承题。