承祀 chéng sì · thừa tự Hán Việt: thừa tự · Pinyin: chéng sì Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 祀 (tự)Pinyinchéng sìHán Việtthừa tựCấu tạo承 + 祀 · thừa + tự nghĩa thành phần: thừa + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主持祭祀。指继承帝位。Tân Hoa Tự Điển 1.主持祭祀。指继承帝位。