承稟

chéng bǐng thừa bẩm

Hán Việt: thừa bẩm · Pinyin: chéng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (bẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禀告; 奉命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禀告。 2.奉命。