承福 chéng fú · thừa phúc Hán Việt: thừa phúc · Pinyin: chéng fú Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 福 (phúc)Pinyinchéng fúHán Việtthừa phúcCấu tạo承 + 福 · thừa + phúc nghĩa thành phần: thừa + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受福; 日下有黄气的天象,古称承福。Tân Hoa Tự Điển 1.受福。 2.日下有黄气的天象,古称承福。