承答 chéng dá · thừa đáp Hán Việt: thừa đáp · Pinyin: chéng dá Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 答 (đáp)Pinyinchéng dáHán Việtthừa đápCấu tạo承 + 答 · thừa + đáp nghĩa thành phần: thừa + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对答。Tân Hoa Tự Điển 1.对答。