承管 thừa quản Hán Việt: thừa quản Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 管 (quản)Hán Việtthừa quảnCấu tạo承 + 管 · thừa + quản nghĩa thành phần: thừa + quản Nghĩa EngCihui 承管 chéngguǎn v. be in charge of