承統

chéng tǒng thừa thống

Hán Việt: thừa thống · Pinyin: chéng tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 承統 héngtǒng v.o. succeed to the throne