承統
thừa thống
Hán Việt: thừa thống · Pinyin: chéng tǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 继承帝位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.继承帝位。
Eng
- Cihui 承統 héngtǒng v.o. succeed to the throne
Hán Việt: thừa thống · Pinyin: chéng tǒng