承舍 chéng shě · thừa xá Hán Việt: thừa xá · Pinyin: chéng shě Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 舍 (xá)Pinyinchéng shěHán Việtthừa xáCấu tạo承 + 舍 · thừa + xá nghĩa thành phần: thừa + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时传递公文信件的差役。Tân Hoa Tự Điển 1.古时传递公文信件的差役。