承蔭 chéng yīn · thừa ấm Hán Việt: thừa ấm · Pinyin: chéng yīn Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 蔭 (ấm)Pinyinchéng yīnHán Việtthừa ấmCấu tạo承 + 蔭 · thừa + ấm nghĩa thành phần: thừa + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恩荫授官。Tân Hoa Tự Điển 1.恩荫授官。