承萼 thừa ngạc Hán Việt: thừa ngạc Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 萼 (ngạc)Hán Việtthừa ngạcCấu tạo承 + 萼 · thừa + ngạc nghĩa thành phần: thừa + ngạc