承落 chéng luò · thừa lạc Hán Việt: thừa lạc · Pinyin: chéng luò Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 落 (lạc)Pinyinchéng luòHán Việtthừa lạcCấu tạo承 + 落 · thừa + lạc nghĩa thành phần: thừa + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"承溜"。