承蕚

chéng è thừa ngạc

Hán Việt: thừa ngạc · Pinyin: chéng è

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (ngạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指物件承托的联结部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指物件承托的联结部分。