ngạc

Hán Việt: ngạc

Tổng quan

Một dạng của chữ

承蕚 · 朱蕚 · 枝蕚 · 梅蕚 · 棣蕚 · 璇蕚 · 花蕚 · 跗蕚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtngạc
Quảng Đôngngok3
Nhật BảnUTENA
Chú âmㄜˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Một dạng của chữ {ngạc} [萼].;

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 萼[e4]

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Khang Hy

【篇海】同萼。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 萼 · 萼 · 萼