承藉

chéng jí thừa tạ

Hán Việt: thừa tạ · Pinyin: chéng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"承籍"。藉,通"籍"。 2.凭藉。