承衾 chéng qīn · thừa khâm Hán Việt: thừa khâm · Pinyin: chéng qīn Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 衾 (khâm)Pinyinchéng qīnHán Việtthừa khâmCấu tạo承 + 衾 · thừa + khâm nghĩa thành phần: thừa + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 办丧事。衾,殓尸的包被。Tân Hoa Tự Điển 1.办丧事。衾,殓尸的包被。