承製

chéng zhì thừa chế

Hán Việt: thừa chế · Pinyin: chéng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (chế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受理製造。如:「這批成衣是由本公司承製的,品質絕對有保障。」

Eng

  • Cihui 承製 chéngzhì v. undertake to manufacture for others