承訓

chéng xùn thừa huấn

Hán Việt: thừa huấn · Pinyin: chéng xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (huấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接受教令或教诲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接受教令或教诲。