承賜 thừa tứ Hán Việt: thừa tứ Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 賜 (tứ)Hán Việtthừa tứCấu tạo承 + 賜 · thừa + tứ nghĩa thành phần: thừa + tứ Nghĩa EngCihui 承賜 héngcì* v. receive (a gift)