承購

chéng gòu thừa cấu

Hán Việt: thừa cấu · Pinyin: chéng gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (cấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 承包購買。如:「這批原料是由李先生統一承購的。」

Eng

  • Cihui 承購 hénggòu v. act as a purchasing agent