承贄 chéng zhì · thừa chí Hán Việt: thừa chí · Pinyin: chéng zhì Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 贄 (chí)Pinyinchéng zhìHán Việtthừa chíCấu tạo承 + 贄 · thừa + chí nghĩa thành phần: thừa + chí