承購 chéng gòu · thừa cấu Hán Việt: thừa cấu · Pinyin: chéng gòu Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 購 (cấu)Pinyinchéng gòuHán Việtthừa cấuCấu tạo承 + 購 · thừa + cấu nghĩa thành phần: thừa + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承担购买:~包销四亿元国债。EngCihui 承購 hénggòu v. act as a purchasing agent