承造
thừa tạo
Hán Việt: thừa tạo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 負責建造。如:「承造的建築商願意全權負責施工不良的過失。」《清史稿.卷一四九.交通志一》:「滬寧鐵路由英國銀公司要求承造,盛宣懷與之訂立合同。」
Eng
- Cihui 承造 héngzào v. enter into a contract to build
Hán Việt: thừa tạo