承銷價差

chéng xiāo jià chāthừa tiêu giá soa

Hán Việt: thừa tiêu giá soa · Pinyin: chéng xiāo jià chā

Tổng quan

chênh lệch giá bảo lãnh phát hành

Cấu tạo: 承 (thừa) + 銷 (tiêu) + 價 (giá) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chênh lệch bảo lãnh
  • Google Alex v6 chênh lệch giá
  • Tần suất từ chênh lệch giá bảo lãnh phát hành

Eng

  • Cihui underwriting spread
  • Tần suất từ underwriting spread

Từ liên quan

Gần nghĩa

承銷利差 · 承銷貨物 · 承銷人 · 承銷品 · 承銷商 · 承銷團 · 承銷店