承銷品

chéng xiāo pǐn thừa tiêu phẩm

Hán Việt: thừa tiêu phẩm · Pinyin: chéng xiāo pǐn

Tổng quan

hàng ký gửi

Cấu tạo: (thừa) + (tiêu) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng ký gửi

Eng

  • CC-CEDICT goods on consignment
  • Cihui goods on consignment