承銷品
thừa tiêu phẩm
Hán Việt: thừa tiêu phẩm · Pinyin: chéng xiāo pǐn
Tổng quan
hàng ký gửi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hàng ký gửi
- Biên soạn 承銷品 héngxiāopǐn n. consigned goods M:¹pī/²jiàn
Eng
- Cihui goods on consignment
Hán Việt: thừa tiêu phẩm · Pinyin: chéng xiāo pǐn
hàng ký gửi