承銷商

chéng xiāo shāng thừa tiêu thương

Hán Việt: thừa tiêu thương · Pinyin: chéng xiāo shāng

Tổng quan

công ty bảo lãnh | phân phối | đại lý bán hàng

Cấu tạo: (thừa) + (tiêu) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công ty bảo lãnh | phân phối | đại lý bán hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接受委託經銷貨物的商人。

Eng

  • CC-CEDICT underwriting company|dealership|sales agency
  • Cihui underwriting company; dealership; sales agency