承闊 chéng kuò · thừa khoát Hán Việt: thừa khoát · Pinyin: chéng kuò Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 闊 (khoát)Pinyinchéng kuòHán Việtthừa khoátCấu tạo承 + 闊 · thừa + khoát nghĩa thành phần: thừa + khoát