承問 thừa vấn Hán Việt: thừa vấn Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 問 (vấn)Hán Việtthừa vấnCấu tạo承 + 問 · thừa + vấn nghĩa thành phần: thừa + vấn Nghĩa EngCihui 承問 héngwèn f.e. Thank you for inquiring.