承間

chéng jiān thừa gian

Hán Việt: thừa gian · Pinyin: chéng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趁机会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趁机会。