承間 chéng jiān · thừa gian Hán Việt: thừa gian · Pinyin: chéng jiān Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 間 (gian)Pinyinchéng jiānHán Việtthừa gianCấu tạo承 + 間 · thừa + gian nghĩa thành phần: thừa + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 趁机会。Tân Hoa Tự Điển 1.趁机会。