承附

chéng fù thừa phụ

Hán Việt: thừa phụ · Pinyin: chéng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉承附和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉承附和。