承雲 chéng yún · thừa vân Hán Việt: thừa vân · Pinyin: chéng yún Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 雲 (vân)Pinyinchéng yúnHán Việtthừa vânCấu tạo承 + 雲 · thừa + vân nghĩa thành phần: thừa + vân