承霤 thừa lựu Hán Việt: thừa lựu Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 霤 (lựu)Hán Việtthừa lựuCấu tạo承 + 霤 · thừa + lựu nghĩa thành phần: thừa + lựu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 置於屋簷下承接雨水的長形器具。一般用鋁或塑膠製成。也作「承溜」。