承露

chéng lù thừa lộ

Hán Việt: thừa lộ · Pinyin: chéng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.頭巾。漢.揚雄《方言》卷四:「覆結,謂之幘巾,或謂承露。」 2.承接露水。《文選.班固.西都賦》:「抗仙掌以承露,擢雙立之金莖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承接甘露; 即承露盘; 帻巾,头巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承接甘露。 2.即承露盘。 3.帻巾,头巾。