承題

chéng tí thừa đề

Hán Việt: thừa đề · Pinyin: chéng tí

Tổng quan

thừa đề

Cấu tạo: (thừa) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thừa đề (vế thứ hai trong văn bát cổ, tiếp theo vế phá đề, nói rõ hơn mục đề)。八股文的第二股,用三句或四句,承接破題,對題目作進一步說明。
  • Cihui thừa đề

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 八股文的第二股,承接破題,對題目進一步解說,稱為「承題」。

Eng

  • Cihui 承題 héngtí n. second part of an eight-part essay