承領

chéng lǐng thừa lĩnh

Hán Việt: thừa lĩnh · Pinyin: chéng lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 答理,承认。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.答理,承认。

Eng

  • Cihui 承領 hénglǐng* v. take; bear; accept