承題

chéng tí thừa đề

Hán Việt: thừa đề · Pinyin: chéng tí

Tổng quan

thừa đề

Cấu tạo: (thừa) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thừa đề

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 申述题意。八股文中之第二股叫"承题"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.申述题意。八股文中之第二股叫"承题"。

Eng

  • Cihui 承題 héngtí n. second part of an eight-part essay