承顏
thừa nhan
Hán Việt: thừa nhan · Pinyin: chéng yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顺承尊长的颜色。谓侍奉尊长。
- Tân Hoa Tự Điển 1.顺承尊长的颜色。谓侍奉尊长。
Eng
- Cihui 承顏 chéngyán* v.p. 1. be pleased to meet 2. curry favor
Hán Việt: thừa nhan · Pinyin: chéng yán