技人 kĩ nhân Hán Việt: kĩ nhân Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 人 (nhân)Hán Việtkĩ nhânCấu tạo技 + 人 · kĩ + nhân nghĩa thành phần: kĩ + nhân