技养 kĩ dưỡng Hán Việt: kĩ dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 养 (dưỡng)Hán Việtkĩ dưỡngCấu tạo技 + 养 · kĩ + dưỡng nghĩa thành phần: kĩ + dưỡng