技勇 kĩ dũng Hán Việt: kĩ dũng Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 勇 (dũng)Hán Việtkĩ dũngCấu tạo技 + 勇 · kĩ + dũng nghĩa thành phần: kĩ + dũng