技壇 kĩ đàn Hán Việt: kĩ đàn Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 壇 (đàn)Hán Việtkĩ đànCấu tạo技 + 壇 · kĩ + đàn nghĩa thành phần: kĩ + đàn Nghĩa EngCihui 技壇 jìtán* n. acrobatic sportsmen circles/world